別不過 biệt bất quá Hán Việt: biệt bất quá Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việtbiệt bất quáCấu tạo別 + 不 + 過 · biệt + bất + quá nghĩa thành phần: biệt + bất + quá Nghĩa EngCihui 別/彆过過 ièbuguo r.v. <coll.> be unable to resist sb./sth.