別動隊

bié dòng duì biệt động đội

Hán Việt: biệt động đội · Pinyin: bié dòng duì

Tổng quan

đội biệt kích | đặc công | một đội vũ trang bí mật biệt động đội; đội biệt động; biệt kích; đặc công; com-măng-đô。舊時指離開主力單獨執行特殊任務的部隊,現在多指武裝特務組織。

Cấu tạo: (biệt) + (động) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội biệt kích | đặc công | một đội vũ trang bí mật biệt động đội; đội biệt động; biệt kích; đặc công; com-măng-đô。舊時指離開主力單獨執行特殊任務的部隊,現在多指武裝特務組織。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓离开主力单独执行特殊任务的部队。亦特指武装特务组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓离开主力单独执行特殊任务的部队。亦特指武装特务组织。

Eng

  • CC-CEDICT special detachment|commando|an armed secret agent squad
  • Cihui special detachment; commando; an armed secret agent squad