別發火 biệt phát hỏa Hán Việt: biệt phát hỏa Tổng quan đừng tức giận Cấu tạo: 別 (biệt) + 發 (phát) + 火 (hỏa)Hán Việtbiệt phát hỏaCấu tạo別 + 發 + 火 · biệt + phát + hỏa nghĩa thành phần: biệt + phát + hỏa Nghĩa ViệtCihui đừng tức giận