別場花
biệt tràng hoa
Hán Việt: biệt tràng hoa · Pinyin: bié chǎng huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。别处;另外的地方。场花,犹场合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。别处;另外的地方。场花,犹场合。
Hán Việt: biệt tràng hoa · Pinyin: bié chǎng huā