別失望 biệt thất vọng Hán Việt: biệt thất vọng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 失 (thất) + 望 (vọng)Hán Việtbiệt thất vọngCấu tạo別 + 失 + 望 · biệt + thất + vọng nghĩa thành phần: biệt + thất + vọng Nghĩa EngCihui never say die