别尊法 biệt tôn pháp Hán Việt: biệt tôn pháp Tổng quan biệt tôn pháp (修法)別請一尊而修法也。見別壇曼陀羅條。☸ Cấu tạo: 别 (biệt) + 尊 (tôn) + 法 (pháp)Hán Việtbiệt tôn phápCấu tạo别 + 尊 + 法 · biệt + tôn + pháp nghĩa thành phần: biệt + tôn + pháp Nghĩa ViệtCihui biệt tôn pháp (修法)別請一尊而修法也。見別壇曼陀羅條。☸