別布橡膠 biệt bố tượng giao Hán Việt: biệt bố tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 布 (bố) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtbiệt bố tượng giaoCấu tạo別 + 布 + 橡 + 膠 · biệt + bố + tượng + giao nghĩa thành phần: biệt + bố + tượng + giao Nghĩa EngCihui perbunan