別帖裏歹 bié tiě lǐ dǎi · biệt thiếp lí ngạt Hán Việt: biệt thiếp lí ngạt · Pinyin: bié tiě lǐ dǎi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 帖 (thiếp) + 裏 (lí) + 歹 (ngạt)Pinyinbié tiě lǐ dǎiHán Việtbiệt thiếp lí ngạtCấu tạo別 + 帖 + 裏 + 歹 · biệt + thiếp + lí + ngạt nghĩa thành phần: biệt + thiếp + lí + ngạt