別帖裏歹

bié tiě lǐ dǎi biệt thiếp lí ngạt

Hán Việt: biệt thiếp lí ngạt · Pinyin: bié tiě lǐ dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (thiếp) + (lí) + (ngạt)