別扯謊 biệt xả hoang Hán Việt: biệt xả hoang Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 扯 (xả) + 謊 (hoang)Hán Việtbiệt xả hoangCấu tạo別 + 扯 + 謊 · biệt + xả + hoang nghĩa thành phần: biệt + xả + hoang Nghĩa EngCihui Come off the grass