別擠我 bié jǐ wǒ · biệt tễ ngã Hán Việt: biệt tễ ngã · Pinyin: bié jǐ wǒ Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 擠 (tễ) + 我 (ngã)Pinyinbié jǐ wǒHán Việtbiệt tễ ngãCấu tạo別 + 擠 + 我 · biệt + tễ + ngã nghĩa thành phần: biệt + tễ + ngã