别接通

biệt tiếp thông

Hán Việt: biệt tiếp thông

Tổng quan

biệt tiếp thông (術語)亦曰別入通。通教利根之菩薩被接,而接入於別教也。☸

Cấu tạo: (biệt) + (tiếp) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt tiếp thông (術語)亦曰別入通。通教利根之菩薩被接,而接入於別教也。☸