别时意 biệt thì ý Hán Việt: biệt thì ý Tổng quan biệt thời ý (術語)別時意趣之略。☸ Cấu tạo: 别 (biệt) + 时 (thì) + 意 (ý)Hán Việtbiệt thì ýCấu tạo别 + 时 + 意 · biệt + thì + ý nghĩa thành phần: biệt + thì + ý Nghĩa ViệtCihui biệt thời ý (術語)別時意趣之略。☸