别有天 bié yǒu tiān · biệt hữu thiên Hán Việt: biệt hữu thiên · Pinyin: bié yǒu tiān Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 有 (hữu) + 天 (thiên)Pinyinbié yǒu tiānHán Việtbiệt hữu thiênCấu tạo别 + 有 + 天 · biệt + hữu + thiên nghĩa thành phần: biệt + hữu + thiên