別有肺腸
biệt hữu phế tràng
Hán Việt: biệt hữu phế tràng · Pinyin: bié yǒu fèi cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 别有:另有;肺肠:指思想。比喻人动机不良,故意提出一些与众不同的的奇特的主张。
- Tân Hoa Tự Điển 别有另有;肺肠指思想。比喻人动机不良,故意提出一些与众不同的的奇特的主张。
Eng
- Cihui 別有肺腸 iéyǒufèicháng id. have other aims/motives