別有風趣 bié yǒu fēng qù · biệt hữu phong thú Hán Việt: biệt hữu phong thú · Pinyin: bié yǒu fēng qù Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 風 (phong) + 趣 (thú)Pinyinbié yǒu fēng qùHán Việtbiệt hữu phong thúCấu tạo別 + 有 + 風 + 趣 · biệt + hữu + phong + thú nghĩa thành phần: biệt + hữu + phong + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容事物(多指文艺作品)具有特殊的情调或趣味。