別樣兒 biệt dạng nhi Hán Việt: biệt dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtbiệt dạng nhiCấu tạo別 + 樣 + 兒 · biệt + dạng + nhi nghĩa thành phần: biệt + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 別樣兒 iéyàngr ►See biéyàng