別激動 biệt kích động Hán Việt: biệt kích động Tổng quan đừng kích động Cấu tạo: 別 (biệt) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việtbiệt kích độngCấu tạo別 + 激 + 動 · biệt + kích + động nghĩa thành phần: biệt + kích + động Nghĩa ViệtCihui đừng kích động