別番倒 bié fān dào · biệt phiên đảo Hán Việt: biệt phiên đảo · Pinyin: bié fān dào Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 番 (phiên) + 倒 (đảo)Pinyinbié fān dàoHán Việtbiệt phiên đảoCấu tạo別 + 番 + 倒 · biệt + phiên + đảo nghĩa thành phần: biệt + phiên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摔倒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摔倒。