別瞎說

bié xiāshuō biệt hạt thuyết

Hán Việt: biệt hạt thuyết · Pinyin: bié xiāshuō

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (hạt) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui as if