別瞎說 bié xiāshuō · biệt hạt thuyết Hán Việt: biệt hạt thuyết · Pinyin: bié xiāshuō Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 瞎 (hạt) + 說 (thuyết)Pinyinbié xiāshuōHán Việtbiệt hạt thuyếtCấu tạo別 + 瞎 + 說 · biệt + hạt + thuyết nghĩa thành phần: biệt + hạt + thuyết Nghĩa EngCihui as if