別講話 biệt giảng thoại Hán Việt: biệt giảng thoại Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 講 (giảng) + 話 (thoại)Hán Việtbiệt giảng thoạiCấu tạo別 + 講 + 話 · biệt + giảng + thoại nghĩa thành phần: biệt + giảng + thoại Nghĩa EngCihui Put sock in it.