別針兒 biệt châm nhi Hán Việt: biệt châm nhi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 針 (châm) + 兒 (nhi)Hán Việtbiệt châm nhiCấu tạo別 + 針 + 兒 · biệt + châm + nhi nghĩa thành phần: biệt + châm + nhi Nghĩa EngCihui 別針兒 iézhēnr ►See biézhēn