刮削器

guā xiāo qì quát tước khí

Hán Việt: quát tước khí · Pinyin: guā xiāo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (tước) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石器时代人们用石片制成的一种切割和刮削工具。因形状不同,可分为长刮器﹑短刮器和圆刮器等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石器时代人们用石片制成的一种切割和刮削工具。因形状不同,可分为长刮器﹑短刮器和圆刮器等。

Eng

  • Cihui 刮削器 uāxiāoqì n. scraper M:¹tái||►See also guāxuēqì