刮土兒

guā tǔ ér quát thổ nhi

Hán Việt: quát thổ nhi · Pinyin: guā tǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (thổ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮扫土地。极言尽其所有,扫除无余。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刮扫土地。极言尽其所有,扫除无余。