刮宮產 guā gōng chǎn · quát cung sản Hán Việt: quát cung sản · Pinyin: guā gōng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 宮 (cung) + 產 (sản)Pinyinguā gōng chǎnHán Việtquát cung sảnCấu tạo刮 + 宮 + 產 · quát + cung + sản nghĩa thành phần: quát + cung + sản