刮摩淬勵

guā mó cuì lì quát ma thối lệ

Hán Việt: quát ma thối lệ · Pinyin: guā mó cuì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (ma) + (thối) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮摩:磋商,磨炼兵器。比喻在学术上商讨研究,刻苦钻研。