刮擦的
quát sát đích
Hán Việt: quát sát đích
Tổng quan
sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo, (số nhiều) những cái nạo ra
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo, (số nhiều) những cái nạo ra
Hán Việt: quát sát đích
sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo, (số nhiều) những cái nạo ra