刮棉刀 guā mián dāo · quát miên đao Hán Việt: quát miên đao · Pinyin: guā mián dāo Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 棉 (miên) + 刀 (đao)Pinyinguā mián dāoHán Việtquát miên đaoCấu tạo刮 + 棉 + 刀 · quát + miên + đao nghĩa thành phần: quát + miên + đao