刮水器

quát thủy khí

Hán Việt: quát thủy khí

Tổng quan

người lau chùi, khau lau, giẻ lau; khăn lau tay

Cấu tạo: (quát) + (thủy) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lau chùi, khau lau, giẻ lau; khăn lau tay