刮油環 guā yóu huán · quát du hoàn Hán Việt: quát du hoàn · Pinyin: guā yóu huán Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 油 (du) + 環 (hoàn)Pinyinguā yóu huánHán Việtquát du hoànCấu tạo刮 + 油 + 環 · quát + du + hoàn nghĩa thành phần: quát + du + hoàn