刮皮兒 quát bì nhi Hán Việt: quát bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtquát bì nhiCấu tạo刮 + 皮 + 兒 · quát + bì + nhi nghĩa thành phần: quát + bì + nhi Nghĩa EngCihui 刮皮兒 uāpír ►See ²guāpí