刮目相見 guā mù xiāng jiàn · quát mục tương kiến Hán Việt: quát mục tương kiến · Pinyin: guā mù xiāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 目 (mục) + 相 (tương) + 見 (kiến)Pinyinguā mù xiāng jiànHán Việtquát mục tương kiếnCấu tạo刮 + 目 + 相 + 見 · quát + mục + tương + kiến nghĩa thành phần: quát + mục + tương + kiến