刮目而視 guā mù ér shì · quát mục nhi thị Hán Việt: quát mục nhi thị · Pinyin: guā mù ér shì Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 目 (mục) + 而 (nhi) + 視 (thị)Pinyinguā mù ér shìHán Việtquát mục nhi thịCấu tạo刮 + 目 + 而 + 視 · quát + mục + nhi + thị nghĩa thành phần: quát + mục + nhi + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刮目:擦拭眼睛,指去掉老看法。去掉旧的看法,用新眼光去看待。