刮腸篦

guā cháng bì quát tràng bề

Hán Việt: quát tràng bề · Pinyin: guā cháng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (tràng) + (bề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹笋的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹笋的别称。