刮臉皮

guā liǎn pí quát kiểm bì

Hán Việt: quát kiểm bì · Pinyin: guā liǎn pí

Tổng quan

lêu lêu: dí ngón tay vào mặt

Cấu tạo: (quát) + (kiểm) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lêu lêu: dí ngón tay vào mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉用手指头在脸上划,表示对方不知羞耻。

Eng

  • Cihui 刮臉皮 uā liǎnpí v.o. <topo.> point the finger of scorn at sb.