刮臉刀 quát kiểm đao Hán Việt: quát kiểm đao Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 臉 (kiểm) + 刀 (đao)Hán Việtquát kiểm đaoCấu tạo刮 + 臉 + 刀 · quát + kiểm + đao nghĩa thành phần: quát + kiểm + đao Nghĩa EngCihui 刮臉刀 uāliǎndāo n. razor M:¹bǎ