刮舌兒 quát thiệt nhi Hán Việt: quát thiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 舌 (thiệt) + 兒 (nhi)Hán Việtquát thiệt nhiCấu tạo刮 + 舌 + 兒 · quát + thiệt + nhi nghĩa thành phần: quát + thiệt + nhi Nghĩa EngCihui 刮舌兒 uāshér ►See guāshé