刮舌子
quát thiệt tử
Hán Việt: quát thiệt tử · Pinyin: guā shé zi
Tổng quan
đồ cạo lưỡi。刮除舌面污垢的用具。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ cạo lưỡi。刮除舌面污垢的用具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刮除舌垢的器具。通常為長而彎曲的薄片。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刮除舌面污垢的用具。
Eng
- Cihui 刮舌子 uāshézi ►See guāshé