刮視聽 guā shì tīng · quát thị thính Hán Việt: quát thị thính · Pinyin: guā shì tīng Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 視 (thị) + 聽 (thính)Pinyinguā shì tīngHán Việtquát thị thínhCấu tạo刮 + 視 + 聽 · quát + thị + thính nghĩa thành phần: quát + thị + thính