刮視聽

guā shì tīng quát thị thính

Hán Việt: quát thị thính · Pinyin: guā shì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (thị) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓臣下忠谏,使皇帝耳聪目明,洞察是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣下忠谏,使皇帝耳聪目明,洞察是非。