刮起來 quát khởi lai Hán Việt: quát khởi lai Tổng quan la: hét lên Cấu tạo: 刮 (quát) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtquát khởi laiCấu tạo刮 + 起 + 來 · quát + khởi + lai nghĩa thành phần: quát + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui la: hét lênEngCihui 颳起來 uā qǐlai r.v. 1. blow up 2. stir up