刮野鬼

guā yě guǐ quát dã quỷ

Hán Việt: quát dã quỷ · Pinyin: guā yě guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (dã) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指在外浪荡的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指在外浪荡的人。