刮除術 quát trừ thuật Hán Việt: quát trừ thuật Tổng quan (y học) sự nạo thìa Cấu tạo: 刮 (quát) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtquát trừ thuậtCấu tạo刮 + 除 + 術 · quát + trừ + thuật nghĩa thành phần: quát + trừ + thuật Nghĩa ViệtCihui (y học) sự nạo thìa