到一起 dào yì qǐ · đáo nhất khởi Hán Việt: đáo nhất khởi · Pinyin: dào yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyindào yì qǐHán Việtđáo nhất khởiCấu tạo到 + 一 + 起 · đáo + nhất + khởi nghĩa thành phần: đáo + nhất + khởi