到不得 dào bù dé · đáo bất đắc Hán Việt: đáo bất đắc · Pinyin: dào bù dé Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 不 (bất) + 得 (đắc)Pinyindào bù déHán Việtđáo bất đắcCấu tạo到 + 不 + 得 · đáo + bất + đắc nghĩa thành phần: đáo + bất + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言比不上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言比不上。