到不的
đáo bất đích
Hán Việt: đáo bất đích · Pinyin: dào bù de
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輪不到。《野叟曝言》第二五回:「便算是大盜,官女,咱放走了,須到不的你這廝來放屁辣騷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 等不到,轮不到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.等不到,轮不到。
Hán Việt: đáo bất đích · Pinyin: dào bù de