到中途 đáo trung đồ Hán Việt: đáo trung đồ Tổng quan một phần; phần nào Cấu tạo: 到 (đáo) + 中 (trung) + 途 (đồ)Hán Việtđáo trung đồCấu tạo到 + 中 + 途 · đáo + trung + đồ nghĩa thành phần: đáo + trung + đồ Nghĩa ViệtCihui một phần; phần nào