到了儿

dào le érđáo liễu nhi

Hán Việt: đáo liễu nhi · Pinyin: dào le ér

Tổng quan

cuối cùng; đến cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

到终了; 到底:我这样为你卖命,~还落个不是, 今天盼,明天盼,~也没盼到他回来。

Cấu tạo: 到 (đáo) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rốt cuộc: cuối cùng/đến cùng
  • Tần suất từ cuối cùng; đến cùng
  • Biên soạn ►See dàoliǎo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到终了; 到底:我这样为你卖命,~还落个不是, 今天盼,明天盼,~也没盼到他回来。

Eng

  • Cihui 到了兒 àoliǎor ►See dàoliǎo
  • Tần suất từ ►See dàoliǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了兒 · 到了 · 了儿 · 了兒 · 到了暮年 · 到了极点 · 到了点子上