到任規 dào rèn guī · đáo nhâm quy Hán Việt: đáo nhâm quy · Pinyin: dào rèn guī Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 任 (nhâm) + 規 (quy)Pinyindào rèn guīHán Việtđáo nhâm quyCấu tạo到 + 任 + 規 · đáo + nhâm + quy nghĩa thành phần: đáo + nhâm + quy