到公石 dào gōng shí · đáo công thạch Hán Việt: đáo công thạch · Pinyin: dào gōng shí Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 公 (công) + 石 (thạch)Pinyindào gōng shíHán Việtđáo công thạchCấu tạo到 + 公 + 石 · đáo + công + thạch nghĩa thành phần: đáo + công + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南朝梁到溉家的奇石。Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝梁到溉家的奇石。