到半途 đáo bán đồ Hán Việt: đáo bán đồ Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 半 (bán) + 途 (đồ)Hán Việtđáo bán đồCấu tạo到 + 半 + 途 · đáo + bán + đồ nghĩa thành phần: đáo + bán + đồ Nghĩa EngCihui the halves